Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work for the best

work for the best

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
cố gắng đạt được kết quả tốt nhất.
UK /wɜrk fɔr ðə bɛst/ · US /wɜrk fɔr ðə bɛst/
to strive for the best outcome.
We always work for the best results.
→ Chúng tôi luôn cố gắng đạt được kết quả tốt nhất.
She works for the best in her projects.→ Cô ấy luôn cố gắng để có kết quả tốt nhất trong các dự án.
Đồng nghĩa
aim for the beststrive for excellence
Collocations
work for the best outcomework for the best results
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự nỗ lực để đạt kết quả tốt.
Thể hiện tinh thần cầu tiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...