Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look twice

/lʊk twaɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra cái gì đó lần nữa v.

Định nghĩa · to check something again

“You should look twice before crossing the street.”Bạn nên kiểm tra lần nữa trước khi băng qua đường.

“I had to look twice to see the mistake.”Tôi phải kiểm tra lần nữa để thấy lỗi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chú ý trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...