Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look twice

look twice

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
kiểm tra cái gì đó lần nữa
UK /lʊk twaɪs/ · US /lʊk twaɪs/
to check something again
You should look twice before crossing the street.
→ Bạn nên kiểm tra lần nữa trước khi băng qua đường.
I had to look twice to see the mistake.→ Tôi phải kiểm tra lần nữa để thấy lỗi.
Đồng nghĩa
recheckverify
Collocations
look twice for safetylook twice at details
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý trong IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...