look twice
/lʊk twaɪs/ B1 IELTS
Nghĩa
kiểm tra cái gì đó lần nữa
v.
Định nghĩa · to check something again
“You should look twice before crossing the street.”Bạn nên kiểm tra lần nữa trước khi băng qua đường.
“I had to look twice to see the mistake.”Tôi phải kiểm tra lần nữa để thấy lỗi.
Cụm hay dùng
look twice for safetylook twice at details
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chú ý trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận.