Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go round in circles

go round in circles

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
tiếp tục làm điều giống nhau mà không tiến bộ
UK /ɡoʊ raʊnd ɪn ˈsɜrklz/ · US /ɡoʊ raʊnd ɪn ˈsɜrklz/
to keep doing the same thing without making progress
We seem to be going round in circles without a solution.
→ Chúng ta dường như đang đi vòng quanh mà không có giải pháp.
He was going round in circles trying to fix the problem.→ Anh ấy đã đi vòng quanh để cố gắng sửa chữa vấn đề.
Đồng nghĩa
be stuckmake no progress
Collocations
go round in circles in discussiongo round in circles in workgo round in circles in life
🎯 IELTS: Sử dụng 'go round in circles' để mô tả sự bế tắc trong bài thi viết.
Dùng để chỉ việc không tiến triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...