Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look forward to meeting

look forward to meeting

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
mong chờ một cuộc họp sắp tới
UK /lʊk ˈfɔːr.wərd tu ˈmiːtɪŋ/ · US /lʊk ˈfɔːr.wərd tu ˈmiːtɪŋ/
to be excited about an upcoming meeting
I look forward to meeting you at the conference.
→ Tôi mong chờ gặp bạn tại hội nghị.
She looks forward to meeting her new colleagues.→ Cô ấy mong chờ gặp các đồng nghiệp mới.
Đồng nghĩa
anticipateawait
Collocations
look forward to meeting clientslook forward to meeting friends
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong giao tiếp.
Thể hiện sự háo hức trong các cuộc gặp gỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...