Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go in for a test

go in for a test

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
tham gia vào một bài kiểm tra hoặc kỳ thi
UK /ɡoʊ ɪn fɔr ə tɛst/ · US /ɡoʊ ɪn fɔr ə tɛst/
to participate in a test or exam
I will go in for a test next week.
→ Tôi sẽ tham gia vào một bài kiểm tra vào tuần tới.
She is going in for her driving test.→ Cô ấy đang tham gia bài kiểm tra lái xe.
Đồng nghĩa
take a testsit an exam
Collocations
go in for a written testgo in for an oral test
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện bạn đang chuẩn bị cho một bài kiểm tra.
Dùng khi bạn muốn nói về việc tham gia vào bài kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...