not my concern
/nɑt maɪ kənˈsɜrn/ B2 IELTS
Nghĩa
không phải điều tôi có trách nhiệm
phr.
Định nghĩa · not something I am responsible for
“His problems are not my concern.”Vấn đề của anh ấy không phải là mối quan tâm của tôi.
“It's not my concern if she fails.”Nếu cô ấy thất bại thì đó không phải là mối quan tâm của tôi.
Đồng nghĩa
not my issuenot my problem
Cụm hay dùng
it's not my concernmake it not my concern
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi phản hồi trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng khi không muốn can thiệp.