Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'turn' › turn the world upside down

turn the world upside down

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'turn' IELTS
gây ra sự xáo trộn lớn
UK · US
to cause great confusion or disorder
The new policy turned the world upside down.
→ Chính sách mới đã gây ra sự xáo trộn lớn.
Her arrival turned his life upside down.→ Sự xuất hiện của cô ấy đã khiến cuộc sống của anh ấy đảo lộn.
Đồng nghĩa
disturbupset
Collocations
turn the world upside down with changesturn everything upside down
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về sự thay đổi lớn.
Dùng khi nói về sự xáo trộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...