Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › highlight a problem

highlight a problem

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
nhấn mạnh vấn đề
UK /ˈhaɪlaɪt ə ˈprɒbləm/ · US /ˈhaɪlaɪt ə ˈprɒbləm/
to make an issue more noticeable
The report highlights a problem with the current system.
→ Báo cáo nhấn mạnh một vấn đề với hệ thống hiện tại.
We need to highlight a problem in our approach.→ Chúng ta cần nhấn mạnh một vấn đề trong cách tiếp cận của mình.
Đồng nghĩa
emphasize a problempoint out a problem
Collocations
highlight a key problemhighlight an important issue
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả các vấn đề trong IELTS.
Thường dùng trong báo cáo và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...