Kho từ › Collocations · government & politics › enforce environmental regulations

enforce environmental regulations

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đảm bảo rằng các luật bảo vệ môi trường được tuân thủ
UK /ɪnˈfɔrs ˌɛnvəˈrɒnməntl ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ · US /ɪnˈfɔrs ˌɛnvəˈrɒnməntl ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
to ensure that laws protecting the environment are followed
The agency must enforce environmental regulations to protect wildlife.
→ Cơ quan phải thực thi các quy định về môi trường để bảo vệ động vật hoang dã.
They are working to enforce environmental regulations more strictly.→ Họ đang làm việc để thực thi các quy định về môi trường một cách chặt chẽ hơn.
Đồng nghĩa
implement environmental lawsapply ecological rules
Collocations
strengthen regulationspromote sustainability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về bảo vệ môi trường trong bài viết.
Cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...