EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › hold public office
hold public office
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
Giữ một vị trí trong chính phủ hoặc chính trị.
UK /hoʊld/
·
US /hoʊld/
To have a position in government or politics.
Many aspire to hold public office to make a difference.
→ Nhiều người mong muốn giữ chức vụ công để tạo sự khác biệt.
She decided to hold public office after years of community service.
→ Cô quyết định giữ chức vụ công sau nhiều năm phục vụ cộng đồng.
Đồng nghĩa
serve in government
occupy a position
be in office
Collocations
run for public office
seek public office
serve in public office
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến chính trị trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...