Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › fairly certain

fairly certain

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
khá chắc chắn
UK /ˈfɛrli ˈsɜrtən/ · US /ˈfɛrli ˈsɜrtən/
somewhat sure or confident about something
She was fairly certain she would pass the exam.
→ Cô ấy khá chắc chắn rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi.
He was fairly certain about his decision to move.→ Anh ấy khá chắc chắn về quyết định chuyển đi của mình.
Đồng nghĩa
somewhat surereasonably confident
Collocations
fairly certainfairly common
🎯 IELTS: Sử dụng collocations để nâng cao điểm số từ vựng.
Dùng để diễn tả sự chắc chắn ở mức độ trung bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...