Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › strongly connected

strongly connected

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
kết nối chặt chẽ
UK /ˈstrɔŋli kəˈnɛktɪd/ · US /ˈstrɔŋli kəˈnɛktɪd/
closely linked or associated
The two concepts are strongly connected.
→ Hai khái niệm này có mối liên hệ chặt chẽ.
Their lives are strongly connected through family ties.→ Cuộc sống của họ có mối liên hệ chặt chẽ qua các mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩa
closely linkeddeeply associated
Collocations
strongly connectedstrongly related
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích mối quan hệ trong bài viết.
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa các yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...