Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › fairly complex

fairly complex

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
khá phức tạp
UK /ˈfɛrli ˈkɒmplɛks/ · US /ˈfɛrli ˈkɒmplɛks/
somewhat complicated or intricate
The instructions were fairly complex to follow.
→ Hướng dẫn khá phức tạp để theo dõi.
This project is fairly complex due to its requirements.→ Dự án này khá phức tạp do các yêu cầu của nó.
Đồng nghĩa
somewhat intricaterelatively complicated
Collocations
fairly complexfairly detailed
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các yếu tố phức tạp trong bài viết.
Dùng để miêu tả sự phức tạp ở mức độ trung bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...