Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › particularly significant

particularly significant

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
đặc biệt quan trọng
UK /pərˈtɪkjʊləli sɪɡˈnɪfɪkənt/ · US /pərˈtɪkjʊləli sɪɡˈnɪfɪkənt/
especially important or meaningful
This discovery is particularly significant for science.
→ Phát hiện này đặc biệt quan trọng cho khoa học.
The event was particularly significant in history.→ Sự kiện này đặc biệt quan trọng trong lịch sử.
Đồng nghĩa
especially importantnotably significant
Collocations
particularly significantparticularly meaningful
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong phần phân tích.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện hoặc phát hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...