Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › thoroughly enjoyable

thoroughly enjoyable

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
rất vui vẻ hoặc thú vị
UK /ɪnˈdʒɔɪəbl/ · US /ɪnˈdʒɔɪəbl/
very fun or pleasant
The movie was thoroughly enjoyable from start to finish.
→ Bộ phim rất thú vị từ đầu đến cuối.
We had a thoroughly enjoyable day at the beach.→ Chúng tôi đã có một ngày thú vị ở bãi biển.
Đồng nghĩa
very enjoyablehighly pleasurable
Collocations
thoroughly enjoyable experiencethoroughly enjoyable time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong Speaking.
Dùng để miêu tả trải nghiệm vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...