Kho từ › Idioms · indifference › be off the radar

be off the radar

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không được chú ý hoặc xem xét
UK /bi ɔf ðə ˈreɪdɑr/ · US /bi ɔf ðə ˈreɪdɑr/
to not be noticed or considered
Since moving, she's been off the radar.
→ Kể từ khi chuyển nhà, cô ấy không còn được chú ý.
He prefers to stay off the radar in social situations.→ Anh ấy thích không được chú ý trong các tình huống xã hội.
Đồng nghĩa
unnoticedignored
Collocations
be off the radar forstay off the radar
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sự không chú ý trong IELTS.
Cụm này thường dùng để chỉ sự không chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...