Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · indifference · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be off the radar

/bi ɔf ðə ˈreɪdɑr/ B2 IELTS

Nghĩa

không được chú ý hoặc xem xét phr.

Định nghĩa · to not be noticed or considered

“Since moving, she's been off the radar.”Kể từ khi chuyển nhà, cô ấy không còn được chú ý.

“He prefers to stay off the radar in social situations.”Anh ấy thích không được chú ý trong các tình huống xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả sự không chú ý trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để chỉ sự không chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...