Kho từ › Collocations · sport › cultivate sportsmanship

cultivate sportsmanship

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
phát triển sự công bằng và tôn trọng trong thể thao
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈspɔːrts.mən.ʃɪp/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈspɔːrts.mən.ʃɪp/
to develop fairness and respect in sports
Coaches should cultivate sportsmanship in their players.
→ Huấn luyện viên nên phát triển tinh thần thể thao trong cầu thủ.
Cultivating sportsmanship is important for all athletes.→ Phát triển tinh thần thể thao là điều quan trọng đối với tất cả các vận động viên.
Đồng nghĩa
promote fairnessfoster respect
Collocations
cultivate good sportsmanshipcultivate team sportsmanship
🎯 IELTS: Nêu rõ cách phát triển tinh thần thể thao trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...