Kho từ › Collocations · technology › system integration

system integration

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
tích hợp hệ thống
UK /ˈsɪstəm ˌɪnˈtɛɡreɪʃən/ · US /ˈsɪstəm ˌɪnˈtɛɡreɪʃən/
combining different systems to work together
System integration is crucial for efficient operations.
→ Tích hợp hệ thống là rất quan trọng cho hoạt động hiệu quả.
The project focuses on system integration across platforms.→ Dự án tập trung vào việc tích hợp hệ thống trên các nền tảng.
Đồng nghĩa
system unificationsystem coordination
Collocations
seamless integrationsystem compatibility
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong bài viết có thể thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.
Cụm này thường được sử dụng trong quản lý dự án công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...