Kho từ › Collocations · technology › digital assets

digital assets

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
tài sản kỹ thuật số
UK /ˈdɪdʒɪtəl ˈæsɛts/ · US /ˈdɪdʒɪtəl ˈæsɛts/
any digital content with value
Businesses need to manage their digital assets carefully.
→ Các doanh nghiệp cần quản lý tài sản kỹ thuật số của mình một cách cẩn thận.
Digital assets include videos, images, and documents.→ Tài sản kỹ thuật số bao gồm video, hình ảnh và tài liệu.
Đồng nghĩa
digital contentonline assets
Collocations
manage digital assetsdigital asset management
🎯 IELTS: Nhắc đến tài sản kỹ thuật số có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm này thường được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông và marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...