take a swipe
Nghĩa
Định nghĩa · to make a critical or mocking remark.
“He took a swipe at the company's management.”Anh ấy đã chỉ trích ban quản lý công ty.
“She took a swipe at her rival during the interview.”Cô ấy đã chỉ trích đối thủ của mình trong cuộc phỏng vấn.
Mẹo IELTS · Sử dụng ngôn ngữ phong phú để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.