Kho từ › Idioms · criticism › give a tongue-lashing

give a tongue-lashing

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc.
UK /ɡɪv ə ˈtʌŋˌlæʃɪŋ/ · US /ɡɪv ə ˈtʌŋˌlæʃɪŋ/
to scold someone severely.
The manager gave him a tongue-lashing for being late.
→ Quản lý đã mắng anh ấy vì đến muộn.
She received a tongue-lashing from her teacher.→ Cô ấy đã bị giáo viên mắng mỏ.
Đồng nghĩa
rebukescold
Collocations
give a tongue-lashingreceive a tongue-lashing
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ phù hợp để không gây hiểu lầm.
Thường mang tính tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...