Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · criticism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put someone in the hot seat

/pʊt ˈsʌmˌwʌn ɪn ðə hɑt sit/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt ai đó vào tình huống khó khăn phải trả lời câu hỏi. phr.

Định nghĩa · to put someone in a difficult situation where they must answer questions.

“The CEO was put in the hot seat during the interview.”Giám đốc điều hành đã bị đặt vào tình huống khó khăn trong cuộc phỏng vấn.

“Being put in the hot seat can be stressful.”Bị đặt vào tình huống khó khăn có thể rất căng thẳng.

Mẹo IELTS · Chuẩn bị kỹ cho các câu hỏi phỏng vấn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phỏng vấn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...