Kho từ › Idioms · criticism › put someone in the hot seat

put someone in the hot seat

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
đặt ai đó vào tình huống khó khăn phải trả lời câu hỏi.
UK /pʊt ˈsʌmˌwʌn ɪn ðə hɑt sit/ · US /pʊt ˈsʌmˌwʌn ɪn ðə hɑt sit/
to put someone in a difficult situation where they must answer questions.
The CEO was put in the hot seat during the interview.
→ Giám đốc điều hành đã bị đặt vào tình huống khó khăn trong cuộc phỏng vấn.
Being put in the hot seat can be stressful.→ Bị đặt vào tình huống khó khăn có thể rất căng thẳng.
Đồng nghĩa
interrogatequestion
Collocations
put someone in the hot seatbe in the hot seat
🎯 IELTS: Chuẩn bị kỹ cho các câu hỏi phỏng vấn.
Thường dùng trong ngữ cảnh phỏng vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...