Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · criticism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut to the bone

/kʌt tə ðə boʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

chỉ trích một cách rất gay gắt. phr.

Định nghĩa · to criticize very harshly.

“Her comments cut to the bone.”Những bình luận của cô ấy rất gay gắt.

“The review cut to the bone, highlighting every flaw.”Đánh giá rất gay gắt, làm nổi bật mọi khuyết điểm.

Đồng nghĩa harshsevere
Cụm hay dùng cut to the bonecut deep

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ phù hợp để tránh gây hiểu lầm.

Ghi chú · Thường dùng trong các đánh giá hoặc phê bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...