cut to the bone
/kʌt tə ðə boʊn/ B2 IELTS
Nghĩa
chỉ trích một cách rất gay gắt.
phr.
Định nghĩa · to criticize very harshly.
“Her comments cut to the bone.”Những bình luận của cô ấy rất gay gắt.
“The review cut to the bone, highlighting every flaw.”Đánh giá rất gay gắt, làm nổi bật mọi khuyết điểm.
Cụm hay dùng
cut to the bonecut deep
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
Ghi chú · Thường dùng trong các đánh giá hoặc phê bình.