Kho từ › Idioms · criticism › cut to the bone

cut to the bone

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
chỉ trích một cách rất gay gắt.
UK /kʌt tə ðə boʊn/ · US /kʌt tə ðə boʊn/
to criticize very harshly.
Her comments cut to the bone.
→ Những bình luận của cô ấy rất gay gắt.
The review cut to the bone, highlighting every flaw.→ Đánh giá rất gay gắt, làm nổi bật mọi khuyết điểm.
Đồng nghĩa
harshsevere
Collocations
cut to the bonecut deep
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
Thường dùng trong các đánh giá hoặc phê bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...