Kho từ › Idioms · criticism › wade into

wade into

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
UK /weɪd ˈɪntu/ · US /weɪd ˈɪntu/
to become involved in a discussion or argument.
He waded into the debate without knowing the facts.
→ Anh ấy đã tham gia vào cuộc tranh luận mà không biết sự thật.
Wading into controversial topics can be risky.→ Tham gia vào các chủ đề gây tranh cãi có thể rủi ro.
Đồng nghĩa
interveneengage
Collocations
wade into a discussionwade into controversy
🎯 IELTS: Tránh tham gia vào tranh luận không cần thiết.
Thường mang tính chất rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...