EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · criticism › wade into
wade into
B2
phr.
📁 Idioms · criticism
IELTS
tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
UK /weɪd ˈɪntu/
·
US /weɪd ˈɪntu/
to become involved in a discussion or argument.
He waded into the debate without knowing the facts.
→ Anh ấy đã tham gia vào cuộc tranh luận mà không biết sự thật.
Wading into controversial topics can be risky.
→ Tham gia vào các chủ đề gây tranh cãi có thể rủi ro.
Đồng nghĩa
intervene
engage
Collocations
wade into a discussion
wade into controversy
🎯
IELTS:
Tránh tham gia vào tranh luận không cần thiết.
Thường mang tính chất rủi ro.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give credit where credit is due
/ɡɪv ˈkrɛdɪt wɛr ˈkrɛdɪt ɪz dju/
Công nhận đóng góp hoặc thành tựu của ai đó.
put someone on blast
/pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn blæst/
Chỉ trích hoặc làm ai đó xấu hổ công khai.
take a shot at someone
/teɪk ə ʃɑt æt ˈsʌmwʌn/
chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó
backhanded compliment
/ˈbækˌhændɪd kəmˈplɪmənt/
lời khen mà cũng là một lời chế nhạo
kick someone when they're down
/kɪk ˈsʌmwʌn wɛn ðeər daʊn/
chỉ trích ai đó khi họ đang yếu đuối
take the flak
/teɪk ðə flæk/
nhận chỉ trích hoặc trách nhiệm
not pull any punches
/nɑt pʊl ˈɛni ˈpʌnʧɪz/
nói một cách trực tiếp và thành thật, thường chỉ trích
widen the net
/ˈwaɪdən ðə nɛt/
mở rộng phạm vi chỉ trích hoặc điều tra
Có trong các bộ
💬
Idioms · criticism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...