wade into
Nghĩa
Định nghĩa · to become involved in a discussion or argument.
“He waded into the debate without knowing the facts.”Anh ấy đã tham gia vào cuộc tranh luận mà không biết sự thật.
“Wading into controversial topics can be risky.”Tham gia vào các chủ đề gây tranh cãi có thể rủi ro.
Mẹo IELTS · Tránh tham gia vào tranh luận không cần thiết.
Ghi chú · Thường mang tính chất rủi ro.