Kho từ › Idioms · problems › when push comes to shove

when push comes to shove

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
khi tình huống trở nên nghiêm trọng
UK /wɛn pʊʃ kʌmz tə ʃʌv/ · US /wɛn pʊʃ kʌmz tə ʃʌv/
when a situation becomes serious
When push comes to shove, we must stand together.
→ Khi tình huống trở nên nghiêm trọng, chúng ta phải đứng vững bên nhau.
When push comes to shove, I know I can count on you.→ Khi tình huống nghiêm trọng, tôi biết tôi có thể dựa vào bạn.
Đồng nghĩa
when it mattersin a crisis
Collocations
when push comes to shove, we willface challenges when push comes to shove
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...