Kho từ › Collocations · technology › digital innovation

digital innovation

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
các ý tưởng và phương pháp mới trong không gian số
UK /ˈdɪdʒɪtl ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈdɪdʒɪtl ˌɪnəˈveɪʃən/
new ideas and methods in the digital space
Digital innovation is driving business improvements.
→ Đổi mới số đang thúc đẩy những cải tiến trong kinh doanh.
Companies must embrace digital innovation to stay competitive.→ Các công ty phải chấp nhận đổi mới số để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩa
digital advancement
Collocations
digital transformationdigital solutionsdigital technologies
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về sự phát triển công nghệ.
Đổi mới số là yếu tố chính trong sự phát triển công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...