Kho từ › Idioms · effort & hard work › hustle hard

hustle hard

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm việc một cách năng nổ và quyết tâm
UK /ˈhʌsəl hɑrd/ · US /ˈhʌsəl hɑrd/
to work energetically and with determination
If you want to succeed, you need to hustle hard.
→ Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ.
She hustles hard every day to reach her goals.→ Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
work energeticallystrive hard
Collocations
always hustle hardhustle hard for success
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự nỗ lực trong bài thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nỗ lực lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...