Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hustle hard

/ˈhʌsəl hɑrd/ B2 IELTS

Nghĩa

làm việc một cách năng nổ và quyết tâm phr.

Định nghĩa · to work energetically and with determination

“If you want to succeed, you need to hustle hard.”Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ.

“She hustles hard every day to reach her goals.”Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được mục tiêu.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự nỗ lực trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nỗ lực lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...