Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dive in headfirst

/daɪv ɪn ˈhɛdˌfɜrst/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu làm điều gì đó với sự nhiệt tình phr.

Định nghĩa · to start doing something with enthusiasm and energy

“He decided to dive in headfirst into the new project.”Anh ấy quyết định bắt tay vào dự án mới với sự nhiệt tình.

“You should dive in headfirst and not hesitate.”Bạn nên bắt tay vào làm ngay và không do dự.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự nhiệt tình trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng khi khuyên người khác nên hành động với sự nhiệt tình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...