Kho từ › Idioms · effort & hard work › dive in headfirst

dive in headfirst

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
bắt đầu làm điều gì đó với sự nhiệt tình
UK /daɪv ɪn ˈhɛdˌfɜrst/ · US /daɪv ɪn ˈhɛdˌfɜrst/
to start doing something with enthusiasm and energy
He decided to dive in headfirst into the new project.
→ Anh ấy quyết định bắt tay vào dự án mới với sự nhiệt tình.
You should dive in headfirst and not hesitate.→ Bạn nên bắt tay vào làm ngay và không do dự.
Đồng nghĩa
jump instart enthusiastically
Collocations
dive in headfirst with passionalways dive in headfirst
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự nhiệt tình trong bài thi.
Thường dùng khi khuyên người khác nên hành động với sự nhiệt tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...