Kho từ › Collocations · do + … › do a briefing

do a briefing

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
cung cấp một tóm tắt ngắn về thông tin
UK · US
to provide a short summary of information
I will do a briefing before the meeting starts.
→ Tôi sẽ thực hiện một tóm tắt trước khi cuộc họp bắt đầu.
She did a briefing for the team.→ Cô ấy đã thực hiện một tóm tắt cho nhóm.
Đồng nghĩa
give a briefing
Collocations
do a recapdo a summary
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tóm tắt thông tin trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...