Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a budget

B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra một kế hoạch tài chính phr.

Định nghĩa · to create a financial plan

“I need to do a budget for my expenses.”Tôi cần lập ngân sách cho các khoản chi tiêu của mình.

“She did a budget for the project.”Cô ấy đã lập ngân sách cho dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong quản lý tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...