Kho từ › Collocations · do + … › do a budget

do a budget

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tạo ra một kế hoạch tài chính
UK · US
to create a financial plan
I need to do a budget for my expenses.
→ Tôi cần lập ngân sách cho các khoản chi tiêu của mình.
She did a budget for the project.→ Cô ấy đã lập ngân sách cho dự án.
Đồng nghĩa
create a budget
Collocations
do a financial plando an expense report
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý tài chính trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...