Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a timeline

B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra một lịch trình các sự kiện phr.

Định nghĩa · to create a schedule of events

“We need to do a timeline for the project milestones.”Chúng ta cần tạo ra một lịch trình cho các mốc dự án.

“Cô ấy đã tạo ra một lịch trình cho nghiên cứu của mình.”She did a timeline of her research.

Đồng nghĩa create a schedule
Cụm hay dùng do a plando a schedule

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lập kế hoạch trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lập kế hoạch và quản lý dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...