Kho từ › Collocations · do + … › do a timeline

do a timeline

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tạo ra một lịch trình các sự kiện
UK · US
to create a schedule of events
We need to do a timeline for the project milestones.
→ Chúng ta cần tạo ra một lịch trình cho các mốc dự án.
Cô ấy đã tạo ra một lịch trình cho nghiên cứu của mình.→ She did a timeline of her research.
Đồng nghĩa
create a schedule
Collocations
do a plando a schedule
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lập kế hoạch trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lập kế hoạch và quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...