see something through
/si ˈsʌmθɪŋ θru/ B2 IELTS
Nghĩa
tiếp tục đến cuối một nhiệm vụ
phr.
Định nghĩa · to continue to the end of a task
“You must see this project through to completion.”Bạn phải hoàn thành dự án này.
“He saw the job through despite the challenges.”Anh ấy đã hoàn thành công việc mặc dù gặp khó khăn.
Cụm hay dùng
see it to the end
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự kiên trì.