Kho từ › Idioms · effort & hard work › see something through

see something through

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
tiếp tục đến cuối một nhiệm vụ
UK /si ˈsʌmθɪŋ θru/ · US /si ˈsʌmθɪŋ θru/
to continue to the end of a task
You must see this project through to completion.
→ Bạn phải hoàn thành dự án này.
He saw the job through despite the challenges.→ Anh ấy đã hoàn thành công việc mặc dù gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
completefinish
Collocations
see it to the end
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...