Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a favor for someone else

B1 IELTS

Nghĩa

làm một việc tốt cho ai đó phr.

Định nghĩa · to help someone by doing something nice

“I can do a favor for you if you need help.”Tôi có thể làm một việc tốt cho bạn nếu bạn cần giúp đỡ.

“She often does favors for her friends.”Cô ấy thường làm những việc tốt cho bạn bè.

Đồng nghĩa help out

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ tự nhiên để tăng điểm IELTS.

Ghi chú · Câu này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...