Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a favor for a stranger

B1 IELTS

Nghĩa

làm một việc tốt cho người lạ phr.

Định nghĩa · to help someone you don't know

“It's nice to do a favor for a stranger.”Thật tốt khi làm một việc tốt cho người lạ.

“He decided to do a favor for a stranger in need.”Anh ấy quyết định giúp đỡ một người lạ đang cần.

Đồng nghĩa help a stranger

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về lòng tốt trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện lòng tốt của con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...