Kho từ › Collocations · do + … › do a favor for a stranger

do a favor for a stranger

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
làm một việc tốt cho người lạ
UK · US
to help someone you don't know
It's nice to do a favor for a stranger.
→ Thật tốt khi làm một việc tốt cho người lạ.
He decided to do a favor for a stranger in need.→ Anh ấy quyết định giúp đỡ một người lạ đang cần.
Đồng nghĩa
help a stranger
Collocations
do random acts of kindness
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về lòng tốt trong bài viết.
Cụm này thể hiện lòng tốt của con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...