Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do some volunteering

B1 IELTS

Nghĩa

tham gia tình nguyện phr.

Định nghĩa · to help others without payment

“I want to do some volunteering this summer.”Tôi muốn tham gia tình nguyện vào mùa hè này.

“She does some volunteering at the local shelter.”Cô ấy tham gia tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.

Đồng nghĩa volunteer

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do tham gia tình nguyện trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện lòng tốt và sự cống hiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...