Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do some networking

B1 IELTS

Nghĩa

kết nối với người khác vì lý do nghề nghiệp phr.

Định nghĩa · to connect with others for professional reasons

“It's important to do some networking at the conference.”Thật quan trọng để kết nối với người khác tại hội nghị.

“He often does some networking to find new clients.”Anh ấy thường kết nối với người khác để tìm khách hàng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này phổ biến trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...