Kho từ › Collocations · do + … › do some networking

do some networking

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
kết nối với người khác vì lý do nghề nghiệp
UK · US
to connect with others for professional reasons
It's important to do some networking at the conference.
→ Thật quan trọng để kết nối với người khác tại hội nghị.
He often does some networking to find new clients.→ Anh ấy thường kết nối với người khác để tìm khách hàng mới.
Đồng nghĩa
make connections
Collocations
do professional networkingdo social networking
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về kết nối trong bài viết.
Cụm này phổ biến trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...