Kho từ › Collocations · do + … › do some planning

do some planning

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
lên kế hoạch cho các hoạt động tương lai
UK · US
to organize future activities
We should do some planning for the event.
→ Chúng ta nên lên kế hoạch cho sự kiện.
They did some planning for their trip next month.→ Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình vào tháng tới.
Đồng nghĩa
make plans
Collocations
do strategic planningdo event planning
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết kế hoạch của bạn trong bài viết.
Cụm này rất quan trọng trong công việc và cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...