Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do some planning

B1 IELTS

Nghĩa

lên kế hoạch cho các hoạt động tương lai phr.

Định nghĩa · to organize future activities

“We should do some planning for the event.”Chúng ta nên lên kế hoạch cho sự kiện.

“They did some planning for their trip next month.”Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình vào tháng tới.

Đồng nghĩa make plans

Mẹo IELTS · Mô tả chi tiết kế hoạch của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này rất quan trọng trong công việc và cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...