do some troubleshooting
Nghĩa
Định nghĩa · to solve problems with devices or systems
“I need to do some troubleshooting on my computer.”Tôi cần khắc phục sự cố trên máy tính của mình.
“The technician will do some troubleshooting on the machine.”Kỹ thuật viên sẽ khắc phục sự cố trên máy móc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng kỹ thuật trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong công nghệ thông tin.