Kho từ › Collocations · do + … › do some troubleshooting

do some troubleshooting

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
khắc phục sự cố
UK · US
to solve problems with devices or systems
I need to do some troubleshooting on my computer.
→ Tôi cần khắc phục sự cố trên máy tính của mình.
The technician will do some troubleshooting on the machine.→ Kỹ thuật viên sẽ khắc phục sự cố trên máy móc.
Đồng nghĩa
solve problems
Collocations
do technical troubleshootingdo troubleshooting steps
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng kỹ thuật trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...