Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do something creative

B1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các hoạt động sáng tạo phr.

Định nghĩa · to engage in imaginative activities

“I like to do something creative in my free time.”Tôi thích tham gia vào các hoạt động sáng tạo trong thời gian rảnh.

“She always tries to do something creative every weekend.”Cô ấy luôn cố gắng tham gia vào các hoạt động sáng tạo mỗi cuối tuần.

Mẹo IELTS · Mô tả kinh nghiệm sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự sáng tạo và niềm vui.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...