Kho từ › Collocations · do + … › do something creative

do something creative

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tham gia vào các hoạt động sáng tạo
UK · US
to engage in imaginative activities
I like to do something creative in my free time.
→ Tôi thích tham gia vào các hoạt động sáng tạo trong thời gian rảnh.
She always tries to do something creative every weekend.→ Cô ấy luôn cố gắng tham gia vào các hoạt động sáng tạo mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
be creative
Collocations
do artistic activitiesdo creative projects
🎯 IELTS: Mô tả kinh nghiệm sáng tạo trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự sáng tạo và niềm vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...