Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do some exercise

/du sʌm ˈɛksərsaɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện hoạt động thể chất để cải thiện sức khỏe phr.

Định nghĩa · to engage in physical activity for health

“I try to do some exercise every day.”Tôi cố gắng thực hiện một số bài tập mỗi ngày.

“She does some exercise in the morning.”Cô ấy tập thể dục vào buổi sáng.

Mẹo IELTS · Thể hiện thói quen lành mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...