Kho từ › Collocations · do + … › do some exercise

do some exercise

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện hoạt động thể chất để cải thiện sức khỏe
UK /du sʌm ˈɛksərsaɪz/ · US /du sʌm ˈɛksərsaɪz/
to engage in physical activity for health
I try to do some exercise every day.
→ Tôi cố gắng thực hiện một số bài tập mỗi ngày.
She does some exercise in the morning.→ Cô ấy tập thể dục vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
get some exercise
Collocations
do regular exercisedo daily exercise
🎯 IELTS: Thể hiện thói quen lành mạnh trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...