Kho từ › Collocations · do + … › do a revision

do a revision

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
ôn tập tài liệu để chuẩn bị cho kỳ thi
UK /du ə rɪˈvɪʒən/ · US /du ə rɪˈvɪʒən/
to review material to prepare for an exam
I need to do a revision for my upcoming exam.
→ Tôi cần ôn tập cho kỳ thi sắp tới.
She did a revision of the main topics before the test.→ Cô ấy đã ôn tập các chủ đề chính trước kỳ thi.
Đồng nghĩa
review
Collocations
do exam revisionsdo subject revisions
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...