Kho từ › Collocations · war & peace › conflict mediation

conflict mediation

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
quá trình giải quyết xung đột với một người hòa giải
UK /ˈkɒnflɪkt ˌmiːdiˈeɪʃən/ · US /ˈkɒnflɪkt ˌmiːdiˈeɪʃən/
a process to resolve a conflict with a mediator
Conflict mediation can help to find common ground.
→ Hòa giải xung đột có thể giúp tìm ra điểm chung.
They sought conflict mediation to avoid escalation.→ Họ đã tìm kiếm hòa giải xung đột để tránh leo thang.
Đồng nghĩa
mediation processdispute mediation
Collocations
engage in conflict mediationoffer conflict mediation
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi viết về các giải pháp hòa bình.
Cần có sự trung lập từ người hòa giải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...