take steps
Nghĩa
Định nghĩa · to take action to achieve something
“We need to take steps to improve our health.”Chúng ta cần hành động để cải thiện sức khỏe.
“The school is taking steps to enhance safety.”Trường học đang thực hiện các bước để tăng cường an toàn.
Mẹo IELTS · Nói về 'take steps' khi nói về giải pháp.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải tiến hoặc thay đổi.