Kho từ › Collocations · take + … › take steps

take steps

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
hành động để đạt được điều gì đó
UK /teɪk stɛps/ · US /teɪk stɛps/
to take action to achieve something
We need to take steps to improve our health.
→ Chúng ta cần hành động để cải thiện sức khỏe.
The school is taking steps to enhance safety.→ Trường học đang thực hiện các bước để tăng cường an toàn.
Đồng nghĩa
actproceed
Collocations
take necessary stepstake immediate steps
🎯 IELTS: Nói về 'take steps' khi nói về giải pháp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải tiến hoặc thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...