Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take steps

/teɪk stɛps/ B1 IELTS

Nghĩa

hành động để đạt được điều gì đó phr.

Định nghĩa · to take action to achieve something

“We need to take steps to improve our health.”Chúng ta cần hành động để cải thiện sức khỏe.

“The school is taking steps to enhance safety.”Trường học đang thực hiện các bước để tăng cường an toàn.

Đồng nghĩa actproceed

Mẹo IELTS · Nói về 'take steps' khi nói về giải pháp.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải tiến hoặc thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...