Kho từ › Idioms · food › sow your wild oats

sow your wild oats

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Tham gia vào những hành động thiếu suy nghĩ khi còn trẻ.
UK /soʊ jʊər waɪld oʊts/ · US /soʊ jʊər waɪld oʊts/
To engage in youthful indiscretions.
He sowed his wild oats in his twenties before settling down.
→ Anh ấy đã có những hành động thiếu suy nghĩ trong những năm hai mươi trước khi ổn định.
It's normal to sow your wild oats when you're young.→ Điều bình thường là tham gia vào những hành động thiếu suy nghĩ khi bạn trẻ.
Đồng nghĩa
live freelyexperiment
Collocations
sow your wild oats insow your wild oats before
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Dùng để chỉ giai đoạn tuổi trẻ phóng khoáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...