Kho từ › Collocations · war & peace › refugee assistance

refugee assistance

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
sự giúp đỡ dành cho những người rời bỏ quê hương
UK /ˈrɛfjuːdʒi əˈsɪstəns/ · US /ˈrɛfjuːdʒi əˈsɪstəns/
help provided to people fleeing their countries
Organizations provide refugee assistance during crises.
→ Các tổ chức cung cấp hỗ trợ cho người tị nạn trong các cuộc khủng hoảng.
Refugee assistance is essential in humanitarian efforts.→ Hỗ trợ người tị nạn là rất cần thiết trong các nỗ lực nhân đạo.
Đồng nghĩa
refugee supportasylum assistance
Collocations
provide refugee assistanceincrease refugee assistance
🎯 IELTS: Nêu rõ các tổ chức cung cấp hỗ trợ trong bài viết.
Rất quan trọng trong bối cảnh khủng hoảng nhân đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...