Kho từ › Collocations · war & peace › international mediation

international mediation

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
sự can thiệp của bên thứ ba để giải quyết xung đột
UK /ˌɪntəˈnæʃənl ˌmiːdiˈeɪʃən/ · US /ˌɪntəˈnæʃənl ˌmiːdiˈeɪʃən/
third-party involvement to resolve conflicts
International mediation helped to end the civil war.
→ Sự hòa giải quốc tế đã giúp chấm dứt nội chiến.
Successful international mediation requires trust from all parties.→ Hòa giải quốc tế thành công đòi hỏi sự tin tưởng từ tất cả các bên.
Đồng nghĩa
third-party mediationconflict mediation
Collocations
initiate international mediationsupport international mediation
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của bên thứ ba trong giải quyết xung đột.
Thường sử dụng trong các cuộc đàm phán hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...