Kho từ › Collocations · do + … › do a trade

do a trade

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện một giao dịch thương mại
UK /ˌduː ə treɪd/ · US /ˌduː ə treɪd/
to engage in buying and selling
They need to do a trade to exchange goods.
→ Họ cần thực hiện một giao dịch để trao đổi hàng hóa.
He did a trade with a local farmer.→ Anh ấy đã thực hiện một giao dịch với một người nông dân địa phương.
Đồng nghĩa
engage in trade
Collocations
do a fair tradedo a trade agreement
🎯 IELTS: Nên đề cập đến giao dịch trong các bài viết về thương mại.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...