Kho từ › Collocations · do + … › do a service

do a service

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện một dịch vụ
UK /ˌduː ə ˈsɜːrvɪs/ · US /ˌduː ə ˈsɜːrvɪs/
to perform a helpful task for someone
I will do a service for the community this weekend.
→ Tôi sẽ thực hiện một dịch vụ cho cộng đồng vào cuối tuần này.
He did a service by helping his elderly neighbor.→ Anh ấy đã thực hiện một dịch vụ bằng cách giúp đỡ hàng xóm già.
Đồng nghĩa
provide a service
Collocations
do a community servicedo a volunteer service
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh giá trị của sự giúp đỡ trong bài viết.
Thể hiện lòng tốt và sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...