Kho từ › Collocations · retail › customer segment

customer segment

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Một nhóm khách hàng cụ thể có đặc điểm tương tự.
UK /ˈkʌstəmər ˈsɛɡmənt/ · US /ˈkʌstəmər ˈsɛɡmənt/
A specific group of customers with similar characteristics.
Identifying customer segments helps in targeted marketing.
→ Xác định các phân khúc khách hàng giúp tiếp thị chính xác hơn.
Different customer segments may have different needs.→ Các phân khúc khách hàng khác nhau có thể có nhu cầu khác nhau.
Đồng nghĩa
customer group
Collocations
target customer segmentanalyze customer segment
🎯 IELTS: Nêu rõ các phân khúc khách hàng trong bài viết để làm rõ luận điểm.
Phân khúc khách hàng giúp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...