Kho từ › Collocations · retail › retail growth

retail growth

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Sự gia tăng doanh số và số lượng cửa hàng trong ngành bán lẻ.
UK /ˈriːteɪl ɡroʊθ/ · US /ˈriːteɪl ɡroʊθ/
The increase in sales and number of stores in retail.
Retail growth has been steady over the past five years.
→ Tăng trưởng bán lẻ đã ổn định trong năm năm qua.
Many factors contribute to retail growth, including consumer trends.→ Nhiều yếu tố góp phần vào sự tăng trưởng bán lẻ, bao gồm xu hướng tiêu dùng.
Đồng nghĩa
retail expansion
Collocations
achieve retail growthmeasure retail growth
🎯 IELTS: Sử dụng dữ liệu thực tế để minh họa cho sự tăng trưởng trong bài viết.
Tăng trưởng bán lẻ là chỉ số quan trọng cho sự phát triển của ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...