Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retail growth

/ˈriːteɪl ɡroʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự gia tăng doanh số và số lượng cửa hàng trong ngành bán lẻ. phr.

Định nghĩa · The increase in sales and number of stores in retail.

“Retail growth has been steady over the past five years.”Tăng trưởng bán lẻ đã ổn định trong năm năm qua.

“Many factors contribute to retail growth, including consumer trends.”Nhiều yếu tố góp phần vào sự tăng trưởng bán lẻ, bao gồm xu hướng tiêu dùng.

Mẹo IELTS · Sử dụng dữ liệu thực tế để minh họa cho sự tăng trưởng trong bài viết.

Ghi chú · Tăng trưởng bán lẻ là chỉ số quan trọng cho sự phát triển của ngành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...